Psychologisch woordenboek
Nederlands - Vietnamees woordenboek van psychologische begrippen.
| aandacht | chú ý |
| acceptatie | sự chấp nhận |
| agressie | thái độ gây gổ |
| bewustzijn | trạng thái tỉnh táo |
| cliënt | khách hàng |
| concentratie | sự tập trung |
| denken | nghĩ |
| depressie | trầm cảm |
| droom | giấc mơ |
| empathie | sự thấu cảm |
| ervaring | kinh nghiệm |
| extravert | người sống hướng ngoại |
| gedachte | suy nghĩ |
| gedrag | hành vi |
| geheugen | ký ức |
| gevoel | cảm nghĩ |
| geweten | lương tâm |
| herkenning | nhận ra |
| hersenen | bộ não |
| houden van | yêu |
| houding | thái độ |
| hypnose | sự thôi miên |
| hysterie | quá kích động |
| identificatie | nhận dạng |
| imitatie | bắt chước |
| introvert | người sống nội tâm |
| liefde | tình yêu |
| luisteren | nghe |
| motivatie | động lực |
| onderbewustzijn | tiềm thức |
| ontkenning | phủ nhận |
| opvoeden | nuôi nấng / dạy dỗ |
| opvoeding | dạy dỗ trẻ con |
| persoonlijkheid | tính cách |
| psychiater | chuyên gia về tâm thần học |
| psychologie | tâm lý học |
| psycholoog | nhà tâm lý học |
| puber | thanh thiếu niên |
| puberteit | tuổi dậy thì |
| rouw | đau buồn |
| rouwen | than khóc |
| stress | căng thẳng |
| therapie | liệu pháp tâm lý |
| trauma | chấn thương / tổn thương |
| verliefd zijn | đang yêu |
| verstand | lý do |
| vertellen | nói / kể |
| vriendschap | tình bạn |
| zelfmoord | tự tử |
© 2012 Harm Schoonekamp | contact | Talennet | FAQ | sitemap
"De grenzen van mijn taal vormen de grenzen van mijn wereld. "
